let in

/ˈlɛt/
Động từ
  1. (thông tục) Để ai đó hoặc cái gì đó đi vào; để thừa nhận một ai đó hoặc một cái gì đó trong.
    (transitive) To let someone or something come in; to admit someone or something in.
    He opened the window to let in the air.
    Anh mở cửa sổ cho không khí lọt vào.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng của Đại học Oxford) Để liên kết với.
    (transitive, Oxford University slang) To associate with.
  3. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Để lừa dối hoặc trở thành nạn nhân.
    (UK, slang, obsolete) To cheat or victimize.
    He let me in heavily.
    Anh ấy nặng nề cho tôi vào.
🎬 Nghe “let in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish