licitly

/ˈli-sət/
Trạng từ
  1. Một cách hợp pháp, hợp pháp, theo cách phù hợp với pháp luật.
    In a licit manner, legally, in a manner compatible with law.
🎬 Nghe “licitly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish