luggage rack
/ˈləgɪʤ ræk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "luggage rack". Phiên âm /ˈləgɪʤ ræk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "luggage rack" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luggage rack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish