lugmark

Danh từ
  1. (nông nghiệp, lịch sử hoặc cổ xưa) Một dấu vết cắt vào tai của một con vật để nhận dạng nó; một dấu ấn.
    (agriculture, historical or archaic) A mark cut into the ear of an animal to identify it; an earmark.
🎬 Nghe “lugmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish