lum

/ˈləm/
Danh từ
  1. Một ống khói; Ngoài ra, phần trên cùng của ống khói.
    A chimney; also, the top part of a chimney.
  2. (Bắc Anh, Scotland, phương ngữ) Một khu rừng hoặc rừng cây; Ngoài ra, một thung lũng cây cối rậm rạp.
    (Northern England, Scotland, dialectal) A grove or wood; also, a woody valley.
  3. (Miền Bắc nước Anh, Scotland, phương ngữ) Một vực sâu, đặc biệt là một vực sâu dưới lòng sông.
    (Northern England, Scotland, dialectal) A deep pool, especially one in a riverbed.
🎬 Nghe “lum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish