manyplies
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của omasum (“khoang dạ dày của động vật nhai lại”).Synonym of omasum (“compartment of the stomach of a ruminant”).Từ đồng nghĩa:omasum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manyplies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish