my ass

/maɪ æs/
Thán từ
  1. (từ lóng, thô tục) Biểu thị sự không đồng tình, không đồng ý hoặc không tin tưởng, thường với giọng điệu coi thường, khinh thường hoặc ghê tởm, ám chỉ mông.
    (slang, vulgar) Indicates disapproval, disagreement, or disbelief, often with a tone of disregard, disdain, or disgust, referring to the buttocks.
    She'll use my money to buy a new car, my ass!
    Cô ấy sẽ dùng tiền của tôi để mua một chiếc ô tô mới, đồ khốn!
Đại từ
  1. (từ lóng, thô tục) Tôi; Tôi; bản thân tôi; mình ở ngôi thứ ba.
    (slang, vulgar) I; me; myself; oneself in the third person.
    My boss screwed up again, and of course it's my ass that has to deal with it.
    Sếp của tôi lại phạm sai lầm nữa, và tất nhiên là tôi phải giải quyết chuyện đó.
🎬 Nghe “my ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish