measure word
/ˈmɛʒər wərd/Danh từ
- (ngôn ngữ học) Một từ hoặc hình vị được sử dụng kết hợp với một chữ số để chỉ số lượng danh từ, đặc biệt được sử dụng trong các ngôn ngữ châu Á.(linguistics) A word or morpheme used in combination with a numeral to indicate the count of nouns, used especially in Asian languages.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measure word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish