meld

/ˈmɛld/
Động từ
  1. (thông tục) Kết hợp (nhiều thứ) lại với nhau; hòa trộn, kết hợp.
    (transitive) To combine (multiple things) together; to blend, to fuse.
    One can meld copper and zinc together to form brass.
    Người ta có thể nung đồng và kẽm với nhau để tạo thành đồng thau.
    Từ đồng nghĩa:conflatemerge
  2. (Nội động) Kết hợp, hòa trộn, kết hợp.
    (intransitive) To combine, to blend, to fuse.
  3. Đặc biệt là trong các trò chơi thuộc dòng rummy:
    Especially in games of the rummy family:
Danh từ
  1. (ban đầu là Mỹ) Kết quả của nhiều thứ được kết hợp với nhau; một sự pha trộn.
    (originally US) The result of multiple things being combined together; a blend.
    Từ đồng nghĩa:combination
  2. (game bài) Đặc biệt là trò chơi rummy: kết hợp chơi bài được thông báo hoặc đánh ra để ghi điểm.
    (card games) Especially in games of the rummy family: a combination of playing cards which is announced or played to score points.
🎬 Nghe “meld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish