meld
/ˈmɛld/Động từ
- (thông tục) Kết hợp (nhiều thứ) lại với nhau; hòa trộn, kết hợp.(transitive) To combine (multiple things) together; to blend, to fuse.One can meld copper and zinc together to form brass.Người ta có thể nung đồng và kẽm với nhau để tạo thành đồng thau.
- (Nội động) Kết hợp, hòa trộn, kết hợp.(intransitive) To combine, to blend, to fuse.
- Đặc biệt là trong các trò chơi thuộc dòng rummy:Especially in games of the rummy family:
Danh từ
- (ban đầu là Mỹ) Kết quả của nhiều thứ được kết hợp với nhau; một sự pha trộn.(originally US) The result of multiple things being combined together; a blend.Từ đồng nghĩa:combination
- (game bài) Đặc biệt là trò chơi rummy: kết hợp chơi bài được thông báo hoặc đánh ra để ghi điểm.(card games) Especially in games of the rummy family: a combination of playing cards which is announced or played to score points.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish