membrane

/ˈmɛmˌbreɪn/
danh từ
  • Màng.
Danh từ
  1. (giải phẫu, động vật học) Một mô bao bọc hoặc tách linh hoạt tạo thành một mặt phẳng hoặc màng và ngăn cách hai môi trường.
    (anatomy, zootomy) A flexible enclosing or separating tissue forming a plane or film and separating two environments.
  2. Một mảnh giấy da tạo thành một phần của cuộn.
    A piece of parchment forming part of a roll.
🎬 Nghe “membrane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish