membrane
/ˈmɛmˌbreɪn/danh từ
- Màng.
Danh từ
- (giải phẫu, động vật học) Một mô bao bọc hoặc tách linh hoạt tạo thành một mặt phẳng hoặc màng và ngăn cách hai môi trường.(anatomy, zootomy) A flexible enclosing or separating tissue forming a plane or film and separating two environments.
- Một mảnh giấy da tạo thành một phần của cuộn.A piece of parchment forming part of a roll.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “membrane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish