memento

/məˈmɛntoʊ/
danh từ
  • Dấu, vật để nhớ (một việc gì).
  • Vật kỷ niệm.
Danh từ
  1. Một vật kỷ niệm; một đối tượng được lưu giữ như một lời nhắc nhở về một địa điểm hoặc sự kiện
    A keepsake; an object kept as a reminder of a place or event.
    I kept the shell as a memento of my visit to the seashore.
    Tôi giữ chiếc vỏ sò làm kỷ niệm trong chuyến đi biển của tôi.
    Từ đồng nghĩa:keepsakesouvenirmemorabilia
🎬 Nghe “memento” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish