middle dot
/ˈmɪdəl dɑt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "middle dot". Phiên âm /ˈmɪdəl dɑt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "middle dot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middle dot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish