monocratic

/mä-ˈnä-krə-sē/
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với chuyên quyền.
    Synonym of autocratic.
    Từ đồng nghĩa:autocratic
🎬 Nghe “monocratic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish