motorcar
/ˈmoʊtɚˌkɑɚ/Danh từ
- (ghi ngày) Xe cơ giới chở khách kèm theo: ô tô (ô tô).(dated) An enclosed passenger motor vehicle: a car (automobile).
- (Vận tải đường sắt, Mỹ) Một phương tiện đường sắt tự hành.(rail transport, US) A self-propelled railway vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motorcar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish