motorcar

/ˈmoʊtɚˌkɑɚ/
Danh từ
  1. (ghi ngày) Xe cơ giới chở khách kèm theo: ô tô (ô tô).
    (dated) An enclosed passenger motor vehicle: a car (automobile).
    Từ đồng nghĩa:autoautomobilemotor
  2. (Vận tải đường sắt, Mỹ) Một phương tiện đường sắt tự hành.
    (rail transport, US) A self-propelled railway vehicle.
    Từ đồng nghĩa:motor coachpower carrailcar
🎬 Nghe “motorcar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish