mouthly

Tính từ
  1. (hiếm) Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của miệng hoặc của miệng; miệng.
    (rare) Of, pertaining to, or characteristic of the mouth or of mouths; oral.
🎬 Nghe “mouthly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish