multihued

/ˌməl-tē-ˈhyüd/
Tính từ
  1. Có nhiều màu sắc; đầy màu sắc
    Having multiple hues; colorful
🎬 Nghe “multihued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish