murid
/ˈmyu̇r-əd/Tính từ
- Thuộc hoặc thuộc họ Muridae.Of or belonging to the family Muridae.
Danh từ
- Bất kỳ loài gặm nhấm nào trong họ Muridae.Any rodent in the family Muridae.Near-synonyms: mouse, ratTừ gần đồng nghĩa: chuột, chuột
- Một người mới Sufi cam kết giác ngộ dưới sự hướng dẫn tâm linh.A Sufi novice committed to enlightenment under a spiritual guide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “murid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish