murid

/ˈmyu̇r-əd/
Tính từ
  1. Thuộc hoặc thuộc họ Muridae.
    Of or belonging to the family Muridae.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài gặm nhấm nào trong họ Muridae.
    Any rodent in the family Muridae.
    Near-synonyms: mouse, rat
    Từ gần đồng nghĩa: chuột, chuột
    Từ đồng nghĩa:mouserat
  2. Một người mới Sufi cam kết giác ngộ dưới sự hướng dẫn tâm linh.
    A Sufi novice committed to enlightenment under a spiritual guide.
🎬 Nghe “murid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish