natural child

/ˈnæʧərəl ʧaɪld/
Danh từ
  1. Con ngoài giá thú, con được sinh ra từ cha mẹ chưa kết hôn.
    An illegitimate child, a child born to unmarried parents.
🎬 Nghe “natural child” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish