natural rubber
/ˈnæʧərəl ˈrəbər/Danh từ
- Cao su lấy từ nhựa cây cao su; một polyme sinh học hydrocarbon của isopren.Rubber derived from the sap of the rubber tree; a hydrocarbon biopolymer of isoprene.Từ đồng nghĩa:rubber
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “natural rubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish