nestle-cock
Danh từ
- (Anh, phương ngữ) Con gà con mới nở cuối cùng của đàn con, con non của đàn con.(UK, dialectal) The last-hatched chick of a brood, the weakling of a brood.
- (Anh, tiếng địa phương, nói rộng hơn) Con trai của mẹ, một đứa trẻ mỏng manh; một đứa trẻ hư hỏng.(UK, dialectal, by extension) A mama's boy, a delicate child; a spoiled brat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nestle-cock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish