nestle-cock

Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Con gà con mới nở cuối cùng của đàn con, con non của đàn con.
    (UK, dialectal) The last-hatched chick of a brood, the weakling of a brood.
    Từ đồng nghĩa:nestlebubruntmilksopsissysofty
  2. (Anh, tiếng địa phương, nói rộng hơn) Con trai của mẹ, một đứa trẻ mỏng manh; một đứa trẻ hư hỏng.
    (UK, dialectal, by extension) A mama's boy, a delicate child; a spoiled brat.
    Từ đồng nghĩa:nestlebubruntmilksopsissysofty
🎬 Nghe “nestle-cock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish