brainbox

/ˈbreɪn(ˌ)bɒks/
Danh từ
  1. Khoang hộp sọ trong đó não được chứa.
    The cavity of the skull in which the brain is contained.
    Holonyms: skull, cranium < head
    Từ đồng nghĩa: hộp sọ, hộp sọ < đầu
    Từ đồng nghĩa:braincasebrainpanneurocranium
  2. (từ lóng) Hộp sọ; cái đầu.
    (slang) The skull; the head.
  3. (từ lóng) Người rất thông minh.
    (slang) A very intelligent person.
🎬 Nghe “brainbox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish