brainbox
/ˈbreɪn(ˌ)bɒks/Danh từ
- Khoang hộp sọ trong đó não được chứa.The cavity of the skull in which the brain is contained.Holonyms: skull, cranium < headTừ đồng nghĩa: hộp sọ, hộp sọ < đầu
- (từ lóng) Hộp sọ; cái đầu.(slang) The skull; the head.
- (từ lóng) Người rất thông minh.(slang) A very intelligent person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brainbox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish