stinking

/ˈstɪŋkɪŋ/
tính từ
  • Thối tha, hôi hám.
  • Không ai chịu được (người... ).
🎬 Nghe “stinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish