nor

/ˈnoɚ/
phó từ
  • Mà... cũng không, và... không.
Liên từ
  1. (văn học) And... not (đưa ra một câu phủ định, không nhất thiết phải theo sau).
    (literary) And... not (introducing a negative statement, without necessarily following one).
    Nor did I stop to think, but ran.
    Tôi cũng không dừng lại để suy nghĩ mà chạy.
  2. Một từ chức năng giới thiệu từng thuật ngữ ngoại trừ thuật ngữ đầu tiên của chuỗi, cho biết không có thuật ngữ nào trong số đó là đúng.
    A function word introducing each except the first term of a series, indicating none of them is true.
    I am neither hungry nor thirsty.
    Tôi không đói cũng không khát.
  3. (cổ) Không.
    (archaic) Neither.
  4. Dùng để giới thiệu một câu phủ định khác.
    Used to introduce a further negative statement.
    The struggle didn't end, nor was it diminished.
    Cuộc đấu tranh không kết thúc, cũng không hề giảm bớt.
Danh từ
  1. (logic, điện tử) Dạng thay thế của NOR.
    (logic, electronics) Alternative form of NOR.
🎬 Nghe “nor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish