noraebang

/ˈnoʊreɪˌbɑŋ/
Danh từ
  1. (không đếm được) karaoke, đặc biệt là trong bối cảnh Hàn Quốc
    (uncountable) karaoke, especially in the Korean context
🎬 Nghe “noraebang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish