nose of wax
/noʊz əv wæks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nose of wax". Phiên âm /noʊz əv wæks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nose of wax" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nose of wax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish