oarlock

/ˈoɚˌlɑːk/
Danh từ
  1. (hàng hải) Một thiết bị thường có hình chữ U được gắn vào mép thuyền chèo để giữ mái chèo cố định khi chèo.
    (nautical) A usually U-shaped device attached to the gunwale of a rowboat to hold the oars in place while rowing.
    Từ đồng nghĩa:rowlock
🎬 Nghe “oarlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish