betime
/ˈbɑroʊ/Động từ
- (nội động từ, cổ xưa) Xảy ra; bên cạnh.(intransitive, archaic) To occur; betide.
Trạng từ
- Thỉnh thoảng.Betimes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish