spinoff

/ˈspɪnˌɑːf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spinoff". Phiên âm /ˈspɪnˌɑːf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spinoff" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “spinoff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish