oftenness
Danh từ
- (hiếm) Tính chất xảy ra thường xuyên; Tính thường xuyên.(rare) The quality of happening often; frequency.Từ đồng nghĩa:frequency
Chưa có góp ý cho “oftenness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oftenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish