oftenness

Danh từ
  1. (hiếm) Tính chất xảy ra thường xuyên; Tính thường xuyên.
    (rare) The quality of happening often; frequency.
    Từ đồng nghĩa:frequency

Chưa có góp ý cho “oftenness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oftenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish