oker
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Tiền lãi; cho vay nặng lãi; tăng.(now chiefly dialectal) Interest on money; usury; increase.
- (Khoáng vật học) Dạng đất son đã lỗi thời.(mineralogy) Obsolete form of ochre.
- Dạng thay thế của oka (“đơn vị đo lường”).Alternative form of oka (“unit of measurement”).
Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Tăng (về giá cả); thêm vào.(transitive, now chiefly dialectal) To increase (in price); add to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish