oker

Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Tiền lãi; cho vay nặng lãi; tăng.
    (now chiefly dialectal) Interest on money; usury; increase.
  2. (Khoáng vật học) Dạng đất son đã lỗi thời.
    (mineralogy) Obsolete form of ochre.
  3. Dạng thay thế của oka (“đơn vị đo lường”).
    Alternative form of oka (“unit of measurement”).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Tăng (về giá cả); thêm vào.
    (transitive, now chiefly dialectal) To increase (in price); add to.
🎬 Nghe “oker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish