badge-cove
Danh từ
- (cổ xưa, kẻ trộm không thể) Một người hưu trí của giáo xứ.(archaic, thieves' cant) A parish pensioner.
- (lỗi thời) Người ăn xin có giấy phép (có huy hiệu).(obsolete) A licensed (badged) beggar.
- (Polari) Một ông già; một công dân cao cấp.(Polari) An old person; a senior citizen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “badge-cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish