badge-cove

Danh từ
  1. (cổ xưa, kẻ trộm không thể) Một người hưu trí của giáo xứ.
    (archaic, thieves' cant) A parish pensioner.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
  2. (lỗi thời) Người ăn xin có giấy phép (có huy hiệu).
    (obsolete) A licensed (badged) beggar.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
  3. (Polari) Một ông già; một công dân cao cấp.
    (Polari) An old person; a senior citizen.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
🎬 Nghe “badge-cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish