omenic

Tính từ
  1. (hiếm) Có tính chất điềm báo; mang ý nghĩa đáng ngại hoặc tiên tri.
    (rare) Having the quality of an omen; carrying ominous or prophetic significance.
🎬 Nghe “omenic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish