plenipotent
/pli-ˈni-pə-tənt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "plenipotent". Phiên âm /pli-ˈni-pə-tənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "plenipotent" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plenipotent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish