on target
/ˈtɑɚgət/preposition phrase
- Chính xác, hoặc dự đoán chính xác.Accurate, or accurately predicted.The second quartile's figures were right on target.Số liệu của phần tư thứ hai đã đúng mục tiêu.
- Với độ chính xác.With accuracy.Both shots landed on target.Cả hai cú sút đều trúng đích.
- (thể thao, cú sút) Hướng tới khung thành.(sports, of a shot) Towards the goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on target” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish