ostentate

/ˈɒstənteɪt/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm) Để thể hiện đầy tham vọng; để trưng bày hoặc thể hiện một cách khoe khoang.
    (transitive, rare) To make an ambitious display of; to exhibit or show boastingly.
    Từ đồng nghĩa:ostent
  2. (nội động từ, lỗi thời, hiếm có) Khoe khoang, khoe khoang.
    (intransitive, obsolete, rare) To boast, show off.
🎬 Nghe “ostentate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish