ostent

/ˈɒstɛnt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ostent". Phiên âm /ˈɒstɛnt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ostent" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “ostent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish