outrun
/ˌaʊtˈrʌn/động từ
- Chạy nhanh hơn, chạy vượt.
- Chạy thoát.
- Vượt quá, vượt giới hạn của.
Động từ
- (Động) Chạy nhanh hơn.(transitive) To run faster than.Can a tiger outrun a lion?Liệu con hổ có thể vượt qua được con sư tử?
- (Động) Vượt quá, kéo dài quá mức.(transitive) To exceed or overextend.
Danh từ
- (trượt tuyết) Trong môn nhảy trượt tuyết, khu vực bằng phẳng hoặc dốc vượt qua điểm hạ cánh, nơi người trượt tuyết có thể giảm tốc độ.(skiing) In ski jumping, the flat or uphill area past the landing point, where the skier can slow down.
- (thử nghiệm chó chăn cừu) Lần chạy đầu tiên của chó chăn cừu về phía đàn cừu, được thực hiện theo chuyển động uốn cong để không làm chúng giật mình.(sheepdog trials) The sheepdog's initial run towards the sheep, done in a curving motion so as not to startle them.
- (Scotland, nông nghiệp) Một mảnh đất chăn thả xa xôi trong một trang trại trồng trọt.(Scotland, agriculture) A piece of outlying grazing land on an arable farm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outrun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish