outshine

/ˌaʊtˈʃaɪn/
động từ
  • Sáng, chiếu sáng.
  • Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.
Động từ
  1. Để tỏa sáng hơn những thứ khác
    To shine brighter than something else
  2. Vượt quá cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là một cách rõ ràng hoặc khoa trương
    To exceed something or someone else, especially in an obvious or flamboyant manner
    Từ đồng nghĩa:extinguish
  3. (văn học) Tỏa sáng, tỏa ánh sáng.
    (literary) To shine forth, to give out light.
🎬 Nghe “outshine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish