outshine
/ˌaʊtˈʃaɪn/động từ
- Sáng, chiếu sáng.
- Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.
Động từ
- —To shine brighter than something else
- —To exceed something or someone else, especially in an obvious or flamboyant mannerTừ đồng nghĩa:extinguish
- —(literary) To shine forth, to give out light.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outshine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish