outspeak

/ˌau̇t-ˈspēk/
động từ
  • Nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn.
  • Nói thẳng, nói thật.
  • Nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy.
  • Lên tiếng.
Động từ
  1. (thông tục) Vượt trội trong cách nói; nói hoặc diễn đạt nhiều hơn; biểu thị hoặc tuyên bố ưu thế hơn; vượt trội hơn về ý nghĩa hoặc tầm quan trọng; nói to hơn.
    (transitive) To surpass in speaking; say or express more than; signify or claim superiority to; be superior to in meaning or significance; speak louder than.
  2. (nội động từ, hiếm, biện chứng) Nói to, nói to.
    (intransitive, rare, dialectal) To speak out or aloud.
  3. (ngoại động, hiếm, biện chứng) Khai báo; thốt lên; thể hiện; phát âm.
    (transitive, rare, dialectal) To declare; utter; express; vocalise.
🎬 Nghe “outspeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish