outspeak
/ˌau̇t-ˈspēk/động từ
- Nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn.
- Nói thẳng, nói thật.
- Nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy.
- Lên tiếng.
Động từ
- (thông tục) Vượt trội trong cách nói; nói hoặc diễn đạt nhiều hơn; biểu thị hoặc tuyên bố ưu thế hơn; vượt trội hơn về ý nghĩa hoặc tầm quan trọng; nói to hơn.(transitive) To surpass in speaking; say or express more than; signify or claim superiority to; be superior to in meaning or significance; speak louder than.
- (nội động từ, hiếm, biện chứng) Nói to, nói to.(intransitive, rare, dialectal) To speak out or aloud.
- (ngoại động, hiếm, biện chứng) Khai báo; thốt lên; thể hiện; phát âm.(transitive, rare, dialectal) To declare; utter; express; vocalise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outspeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish