outsider
/ˌaʊtˈsaɪdɚ/danh từ
- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn.
- Người không cùng nghề; người không chuyên môn.
- Đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng.
Danh từ
- Một người không phải là thành viên của một cộng đồng hoặc tổ chức.One who is not part of a community or organization.While the initiated easily understand the symbols, they are wholly inaccessible to outsiders.Mặc dù những người khởi xướng dễ dàng hiểu được các biểu tượng nhưng người ngoài hoàn toàn không thể tiếp cận được chúng.
- Một người mới có ít hoặc không có kinh nghiệm trong một tổ chức hoặc cộng đồng.A newcomer with little or no experience in an organization or community.Seeing the mess professional politicians have made of things is it any wonder the electorate is beginning to prefer outsiders?Chứng kiến tình trạng lộn xộn mà các chính trị gia chuyên nghiệp đã gây ra, có gì ngạc nhiên khi cử tri bắt đầu thích người ngoài hơn?
- Đối thủ hoặc thí sinh có ít cơ hội chiến thắng; một cú sút xa.A competitor or contestant who has little chance of winning; a long shot.Johnny was an outsider at this year's karate tournament, but he still managed to win second place out of sheer determination.Johnny tuy là người ngoài cuộc ở giải karate năm nay nhưng anh vẫn giành được vị trí thứ hai nhờ quyết tâm cao độ.
- (hiếm) Phần gót hoặc phần cuối của ổ bánh mì.(rare) The heel or end piece of a loaf of bread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outsider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish