outsending
/outsending*/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "outsending". Phiên âm /outsending*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "outsending" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outsending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish