overgive

/əʊvəˈɡɪv/
Động từ
  1. (ambitransitive) Cho đi quá xa hoa.
    (ambitransitive) To give too lavishly.
  2. (từ cũ, ngoại động) Giao nộp, giao nộp; phải từ bỏ.
    (obsolete, transitive) To give over, hand over, surrender; to relinquish.
  3. (từ cũ, ngoại động) Từ bỏ, chấm dứt.
    (obsolete, transitive) To give up, terminate.
🎬 Nghe “overgive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish