overgive
/əʊvəˈɡɪv/Động từ
- (ambitransitive) Cho đi quá xa hoa.(ambitransitive) To give too lavishly.
- (từ cũ, ngoại động) Giao nộp, giao nộp; phải từ bỏ.(obsolete, transitive) To give over, hand over, surrender; to relinquish.
- (từ cũ, ngoại động) Từ bỏ, chấm dứt.(obsolete, transitive) To give up, terminate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overgive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish