overwhelming

/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của overwhelm
tính từ
  • Tràn ngập.
  • Quá mạnh, át hẳn, không chống lại được.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của áp đảo
    present participle and gerund of overwhelm
Tính từ
  1. Áp đảo, đáng kinh ngạc, hoặc mạnh mẽ không thể cưỡng lại.
    Overpowering, staggering, or irresistibly strong.
    Từ đồng nghĩa:ravishingsweeping
  2. Rất tuyệt vời hoặc mãnh liệt.
    Very great or intense.
    Từ đồng nghĩa:ravishingsweeping
  3. Cực độ.
    Extreme.
    Từ đồng nghĩa:ravishingsweeping
Danh từ
  1. Tình thế bị choáng ngợp.
    A situation of being overwhelmed.
🎬 Nghe “overwhelming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish