overwhelming
/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của overwhelm
tính từ
- Tràn ngập.
- Quá mạnh, át hẳn, không chống lại được.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của áp đảopresent participle and gerund of overwhelm
Tính từ
- Áp đảo, đáng kinh ngạc, hoặc mạnh mẽ không thể cưỡng lại.Overpowering, staggering, or irresistibly strong.
- Rất tuyệt vời hoặc mãnh liệt.Very great or intense.
- Cực độ.Extreme.
Danh từ
- Tình thế bị choáng ngợp.A situation of being overwhelmed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overwhelming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish