overweight

/ˌoʊvɚˈweɪt/
danh từ
  • Trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Số cân thừa (béo quá).
  • (thị trường chứng khoán): nếu một chuyên viên phân tích chứng khoán có ý kiến là một mã chứng khoán nào đó là OVERWEIGHT, thì anh ta có ý là mã chứng khoán đó có triển vọng có thành tích (mức tăng trưởng hay/và mức lợi nhuận) cao hơn mức trung bình của thị trường.
tính từ
  • Quá trọng lượng hợp lệ.
  • Béo quá.
động từ
  • Cân nặng hơn, có trọng lượng hơn.
  • Đè trĩu lên.
🎬 Nghe “overweight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish