overwhelmed

/ˌoʊvɚˈwɛlm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overwhelm
Tính từ
  1. Bị áp đảo về mặt cảm xúc.
    Emotionally overpowered.
    completely overwhelmed
    hoàn toàn choáng ngợp
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của áp đảo
    simple past and past participle of overwhelm
🎬 Nghe “overwhelmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish