paleo-
/ˈpā-lē-ō/Tiền tố
- Cũ; cổ xưa hoặc nguyên thủy.Old; ancient or primitive.
- Liên quan đến cổ sinh vật học.Related to paleontology.
- Được sử dụng để tạo thành tên không chính thức của các đơn vị phân loại; cơ bản.Used to form informal names of taxa; basal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paleo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish