paleo-

/ˈpā-lē-ō/
Tiền tố
  1. Cũ; cổ xưa hoặc nguyên thủy.
    Old; ancient or primitive.
  2. Liên quan đến cổ sinh vật học.
    Related to paleontology.
  3. Được sử dụng để tạo thành tên không chính thức của các đơn vị phân loại; cơ bản.
    Used to form informal names of taxa; basal.
🎬 Nghe “paleo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish