penny-father
Danh từ
- (lỗi thời) Kẻ bủn xỉn, bần cùng, chắt chiu từng xu.(obsolete) A miser or penurious person who husbands each penny.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “penny-father” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish