per diem
/pɚˈdiːjəm/Tính từ
- Mỗi ngày; hằng ngày.Per day; daily.
Danh từ
- Một khoản trợ cấp hàng ngày.A daily stipend.
- Giới hạn cho phép hàng ngày đối với các khoản chi tiêu.A daily allowable limit for expendables.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “per diem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish