pharmacopolist
Danh từ
- (cổ xưa hoặc lịch sử) Từ đồng nghĩa của dược sĩ: người bán thuốc, người bào chế thuốc.(archaic or historical) Synonym of pharmacist: a person who sells medicine, an apothecary.Từ đồng nghĩa:pharmacist
Chưa có góp ý cho “pharmacopolist”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pharmacopolist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish