pineland
/ˈpīn-ˌland/Danh từ
- Một khu rừng có nhiều cây thông.A forested area with an abundance of pine trees.Near-synonym: pinewoodGần đồng nghĩa: gỗ thôngTừ đồng nghĩa:pinewood
Chưa có góp ý cho “pineland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pineland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish