pineland

/ˈpīn-ˌland/
Danh từ
  1. Một khu rừng có nhiều cây thông.
    A forested area with an abundance of pine trees.
    Near-synonym: pinewood
    Gần đồng nghĩa: gỗ thông
    Từ đồng nghĩa:pinewood

Chưa có góp ý cho “pineland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pineland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish